Chi tiết Hán tự 旦
旦
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 旦 (đán) mang ý nghĩa cơ bản là "buổi sáng" hoặc "bình minh". Nó thể hiện hình ảnh mặt trời mọc lên, bắt đầu một ngày mới.
・On-yomi (音読み): タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 元旦 (gantan) Translation: Ngày đầu năm mới ⚫︎ 旦那 (danna) Translation: Chồng (cách gọi thân mật, thường dùng ở phương ngữ) ⚫︎ 一旦 (ittan) Translation: Một khi, một khi đã, một khi đã...
Chữ Hán 旦 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ vựng tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ mượn từ Hán Việt. Trong trường hợp này, chữ 旦 được đọc là "đán" trong Hán Việt, và nó còn được sử dụng trong các từ như "đán" trong "元旦" (nguyên đán) - ngày mùng một Tết.
Chữ 旦 là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành từ hình ảnh mặt trời (一) mọc lên từ đường chân trời (一). Bên dưới là hình ảnh của đường chân trời (一), và mặt trời (一) ở trên.