Chi tiết Hán tự 旨
旨
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 旨 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "ngon", "vị ngon", hoặc "mục đích", "chủ ý". Nó thường liên quan đến hương vị thức ăn ngon hoặc chỉ ra một ý định, mục tiêu nào đó.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): うま(い) (umai)
⚫︎ 旨い料理 Translation: Món ăn ngon ⚫︎ 主旨 Translation: Ý chính, mục đích ⚫︎ お旨い話 Translation: Chuyện hấp dẫn (nghĩa bóng)
Kanji 旨 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng kanji này có nguồn gốc từ Hán Việt. Ví dụ, từ "chủ旨" (しゅし - shushi) trong tiếng Nhật tương ứng với từ "chủ旨" (chủ ý) trong tiếng Việt.
Chữ 旨 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "日" (nhật) ở trên biểu thị "mặt trời" hoặc "ánh sáng", có thể ám chỉ sự sáng sủa, tinh khiết. Phần "匕" (bỉ), một biến thể của "匕首" (dao găm), nằm ở phía dưới có thể biểu thị ý nghĩa "vị" hoặc "hương vị". Sự kết hợp này mang ý nghĩa hương vị tươi ngon, tinh tế, hoặc ám chỉ ý muốn rõ ràng.