Chi tiết Hán tự 旬
旬
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 旬 có nghĩa chính là "thời điểm", "khoảng thời gian 10 ngày" hoặc "mùa". Nó thường ám chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể trong tháng, đặc biệt là giai đoạn 10 ngày đầu, giữa hoặc cuối tháng. Nó cũng có thể ám chỉ mùa của một loại sản phẩm nông nghiệp, tức là thời điểm sản phẩm đó đạt đến độ tươi ngon và chất lượng tốt nhất.
・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎旬の野菜 (shun no yasai) Translation: Rau theo mùa, rau đúng vụ. ⚫︎今旬の時期 (imashunno jiki) Translation: Thời điểm hiện tại. ⚫︎月旬 (getsushun) Translation: 10 ngày trong tháng (thường được dùng để chỉ 10 ngày đầu tháng, giữa tháng, hoặc cuối tháng)
Kanji 旬 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ này có tỷ lệ tương ứng khoảng 70% với các từ mượn trong tiếng Việt. Ví dụ, một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến từ 旬bao gồm: "tuần" (trong "tuần lễ" - một khoảng thời gian), hay "thuần" (trong "thuần thục" - chỉ sự chín muồi).
Kanji 旬 là một chữ hình thanh. Bên trên là chữ "日" (nhật) có nghĩa là mặt trời, biểu thị thời gian. Bên dưới là chữ "勹" (bao) biểu thị sự bao bọc. Cùng nhau, chúng diễn tả một khoảng thời gian mười ngày, vì mặt trời di chuyển một chu kỳ trong mười ngày. Theo thời gian, chữ "勹" được viết lại như hiện tại.