Chi tiết Hán tự 族
族
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 族 (ぞく) có nghĩa là "tộc", "dòng họ", "gia tộc", hoặc "nhóm". Nó ám chỉ một nhóm người có chung một nguồn gốc, huyết thống, hoặc có mối liên hệ mật thiết với nhau, thường cùng sinh sống và chia sẻ văn hóa, truyền thống.
・On-yomi (音読み): ぞく (zoku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 家族 (kazoku) Translation: Gia đình ⚫︎ 民族 (minzoku) Translation: Dân tộc ⚫︎ 親族 (shinzoku) Translation: Thân tộc
Trong tiếng Việt, kanji 族 (ぞく) tương ứng với từ Hán Việt "tộc". Sự tương đồng này phản ánh mối liên hệ lịch sử trong việc vay mượn từ vựng giữa tiếng Nhật và tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ bắt nguồn từ Hán Việt, chia sẻ gốc gác với kanji này, chẳng hạn như: ⚫︎ Tộc: "Tộc" là một trong những từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 族 (ぞく) trong tiếng Nhật. ⚫︎ Tộc trưởng: Người đứng đầu của một gia tộc. ⚫︎ Dân tộc: Một nhóm người có chung nguồn gốc và văn hóa.
Chữ 族 (ぞく) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "shi" (氏 - chỉ về họ, gia tộc) và phần âm "zoku" (族 - có chức năng biểu thị âm đọc). Bộ "shi" (氏) ban đầu chỉ người đàn ông đứng đầu dòng họ. Phần "zoku" (族) chỉ về tập hợp, nhóm, nhấn mạnh ý nghĩa về một nhóm người liên kết với nhau. Qua thời gian, chữ 族 (ぞく) phát triển để chỉ chung về tộc, gia tộc, hoặc các nhóm người.