Chi tiết Hán tự 旺
旺
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 旺 mang ý nghĩa trung tâm về sự thịnh vượng, phát đạt, hưng thịnh, rực rỡ và tràn đầy sức sống. Nó thường biểu thị sự phát triển mạnh mẽ, đầy đủ và tươi sáng.
・On-yomi (音読み): オウ (Ō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 旺盛(おうせい) Translation: Thịnh vượng, mạnh mẽ, dồi dào (thường dùng để chỉ tinh thần, sức sống...) ⚫︎ 旺盛な食欲(おうせいなしょくよく) Translation: Sự thèm ăn mạnh mẽ. ⚫︎ 旺季(おうき) Translation: Mùa cao điểm (mùa làm ăn thịnh vượng).
Kanji 旺 có sự tương ứng khá rõ rệt với từ Hán Việt trong tiếng Việt, đặc biệt trong việc thể hiện ý nghĩa thịnh vượng, phát triển. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%. Một số từ Hán Việt liên quan đến ý nghĩa của 旺 có thể kể đến như: ⚫︎ "Vượng" (旺) trong "Vượng khí", "Hưng vượng". ⚫︎ "Thịnh" (盛) trong "Thịnh vượng", mặc dù không trực tiếp tương đồng với 旺 nhưng cùng chung ý nghĩa.
Kanji 旺 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "日" (nhật, mặt trời) và âm. Bộ "日" (hi/nichi) biểu thị ánh sáng và năng lượng, trong khi âm "王" (おう/ ō, vương) chỉ âm của chữ. Việc kết hợp này tạo ra hình ảnh mặt trời tỏa sáng rực rỡ, tượng trưng cho sự thịnh vượng, hưng thịnh và phát đạt.