Nihongo

Chi tiết Hán tự 昂

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "ngẩng cao", "vươn lên", hoặc "hăng hái". Nó thường biểu thị sự tăng lên, sự trỗi dậy, sự hưng phấn hoặc sự cao quý.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 昂進 (kōshin) Dịch nghĩa: Vươn lên, tiến bộ. ⚫︎ 昂揚 (kōyō) Dịch nghĩa: Hăng hái, phấn khởi. ⚫︎ 然 (kōzen) Dịch nghĩa: Ngẩng cao, đàng hoàng, đường hoàng (thường dùng để chỉ dáng vẻ tự tin, ngạo nghễ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ "昂": tuy nhiên từ này ít dùng trong tiếng Việt hiện đại và thường chỉ thấy trong các từ ghép. ⚫︎ Các từ có yếu tố "ang" có thể liên quan đến sự nâng cao, vươn lên.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "日" (nhật - mặt trời) ở bên trên và bộ "卩" (tuyệt) ở bên dưới, kết hợp với âm "卬" (ngang). "卬" ban đầu là hình tượng người ngẩng đầu lên. Sự kết hợp này mang ý nghĩa "mặt trời lên cao", thể hiện sự vươn lên, hưng thịnh.

Menu