Chi tiết Hán tự 昆
昆
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji "昆" chủ yếu mang nghĩa liên quan đến côn trùng, đặc biệt là các loài côn trùng nhỏ bé, hoặc cũng có thể chỉ một loại côn trùng cụ thể nào đó. Nó thường liên quan đến thế giới tự nhiên và các sinh vật sống.
・On-yomi (音読み): コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.
⚫︎ 昆虫 (konchuu) Translation: Côn trùng ⚫︎ 昆布 (konbu) Translation: Tảo bẹ (Một loại rong biển) ⚫︎ 昆明 (konmei) Translation: Côn Minh (Tên một thành phố ở Trung Quốc)
⚫︎ Kanji "昆" có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ "昆": * Côn trong côn trùng
⚫︎ Kanji "昆" là một chữ tượng hình. ⚫︎ Nó có thể bắt nguồn từ hình ảnh của một loại côn trùng hoặc một nhóm côn trùng. ⚫︎ Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã được mở rộng để bao gồm các loài côn trùng nói chung.