Chi tiết Hán tự 昌
昌
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 昌 biểu thị sự thịnh vượng, tươi tốt, và hưng thịnh. Nó thường ám chỉ sự phát triển mạnh mẽ, rực rỡ, và tràn đầy sức sống.
・On-yomi (音読み): しょう (shō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎昌平 (しょうへい) Dịch nghĩa: Thịnh vượng và hòa bình. ⚫︎昌栄 (しょうえい) Dịch nghĩa: Thịnh vượng, phát triển rực rỡ. ⚫︎昌運 (しょううん) Dịch nghĩa: Vận may tốt, điềm lành.
Chữ Hán 昌 có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Ví dụ: chữ "Xương" trong các từ như "hưng xương" (兴昌), "khải xương" (开昌).
Chữ 昌 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ hai bộ: 日 (nhật - mặt trời) và 口 (khẩu - miệng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời tỏa sáng rực rỡ (日) và được ca ngợi bởi nhiều người (口), tượng trưng cho sự thịnh vượng và phồn vinh.