Chi tiết Hán tự 是
是
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 是是 có nghĩa chính là "đúng", "phải", "đúng đắn". Nó diễn tả sự khẳng định, sự đồng ý, hoặc sự thật. Nó thường được dùng để chỉ ra một điều gì đó là chính xác, hợp lý hoặc đã được xác nhận.
・On-yomi (音読み): ゼ (ze) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ これは是です。 Translation: Cái này là đúng. ⚫︎ 是正 (ぜせい - zesei) Translation: Chỉnh sửa, sửa chữa (để làm cho đúng). ⚫︎ 是非 (ぜひ - zehi) Translation: Nhất định, rất mong (khi muốn nhấn mạnh sự mong muốn hoặc cần thiết)
Kanji 是是 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 是是, chẳng hạn như: ⚫︎ "Thị" (是): nghĩa là "đúng", "phải", "phải chăng", "như vậy". ⚫︎ "Thị phi" (是非): nghĩa là "phải trái", "đúng sai". ⚫︎ "Thị thực" (是実): nghĩa là "sự thật", "thực tế".
Chữ 是是 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Nhật (日 - Mặt Trời) và chữ 正 (chính - đúng). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc "soi xét" hoặc "khẳng định" (như ánh sáng mặt trời soi sáng mọi vật). Về sau, nó mang nghĩa "đúng đắn", "phải".