Nihongo

Chi tiết Hán tự 晃

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa về sự sáng sủa, rực rỡ, chói lọi, thường liên quan đến ánh sáng, sự rung động hoặc sự lung linh. Nó còn thể hiện sự rõ ràng, minh bạch và có thể chỉ ra sự nổi tiếng hoặc sự hưng thịnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): あき(らか) (akira(ka))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 光晃 (こうこう) Translation: Ánh sáng chói lọi, rực rỡ. ⚫︎ 晃晃 (こうこう) Translation: Rực rỡ, sáng sủa. ⚫︎ 晃耀 (こうよう) Translation: Tỏa sáng, lung linh.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có thể tương ứng với một số từ Hán Việt sau: ⚫︎ "Hoảng" (chuyển động, rung động) Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các từ có âm Hán Việt tương tự đều có nghĩa hoàn toàn giống nhau. Sự tương đồng giữa chữ Hán và từ Hán Việt chỉ khoảng 70%.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "日" (nhật) có nghĩa là mặt trời, biểu thị ánh sáng. Bên phải là bộ "光" (quang) có nghĩa là ánh sáng, rực rỡ, sáng chói. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về ánh sáng rực rỡ, lung linh và chuyển động.

Menu