Chi tiết Hán tự 晋
晋
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 晋 mang ý nghĩa cốt lõi là "tiến lên", "thăng tiến", hoặc chỉ về sự "tiến bộ", "phát triển". Nó thường biểu thị sự tăng trưởng, vươn lên từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn, hoặc sự thay đổi tích cực.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 昇進 (shōshin) Translation: Thăng chức ⚫︎ 晋級 (shinkyū) Translation: Thăng cấp ⚫︎ 晋州 (Shinshū) Translation: Tên một địa danh (ví dụ: tỉnh Jinsu ở Hàn Quốc)
Chữ kanji 晋 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, do tiếng Việt có một lượng lớn từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 晋 và mang ý nghĩa tương đồng bao gồm: ⚫︎ Tiến ⚫︎ Tấn ⚫︎ Tấn công ⚫︎ Tiến cử
Chữ 晋 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), nghĩa là nó kết hợp giữa yếu tố chỉ ý và yếu tố chỉ âm. Phần phía trên là chữ "日" (nhật), tượng trưng cho mặt trời, và phần phía dưới là chữ "止" (chỉ), có nghĩa là dừng lại hoặc chân. Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ đến việc mặt trời lên cao (tức là "tiến lên", "thăng tiến"). Chữ 晋 ban đầu là tên của một nước chư hầu thời Xuân Thu, và sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự phát triển, thăng tiến.