Chi tiết Hán tự 早
早
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 早 có nghĩa chính là "sớm" hoặc "nhanh". Nó thường ám chỉ thời gian diễn ra sớm hơn dự kiến, hoặc tốc độ nhanh chóng của một hành động.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): はや(い) (hayai), はや (haya)
⚫︎早い (hayai) Translation: Nhanh, sớm ⚫︎早朝 (souchou) Translation: Sáng sớm ⚫︎早退 (soutai) Translation: Về sớm
Kanji 早 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 早, ví dụ: ⚫︎ "Tảo": như trong "tảo hôn" (kết hôn sớm), "buổi tảo" (buổi sáng sớm)
Kanji 早 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một cây mầm đang nhô lên khỏi mặt đất. Hình ảnh này biểu thị sự "sớm" hoặc "bắt đầu sớm". Theo thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa đi, nhưng ý nghĩa vẫn được giữ nguyên.