Chi tiết Hán tự 晏
晏
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 晏 mang ý nghĩa về sự yên tĩnh, thanh bình, và thường liên quan đến thời gian buổi chiều tối hoặc khi trời yên bình. Nó diễn tả sự nhẹ nhàng, chậm rãi và thư thái.
・On-yomi (音読み): ・an (アン) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.
⚫︎晏安 (an'an) Dịch nghĩa: Yên ổn, bình an. ⚫︎晏起 (anki) Dịch nghĩa: Dậy muộn (thường là vì ngủ ngon giấc). ⚫︎晏如 (anjo) Dịch nghĩa: Yên bình, ung dung tự tại.
⚫︎ Chữ kanji 晏 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 晏 như "yên" (安) trong "bình yên", "yên ổn", phản ánh sự thanh bình, yên tĩnh.
⚫︎ Chữ 晏 là một chữ hội ý hình thanh. ⚫︎ Phần "日" (nhật) ở trên biểu thị mặt trời, tượng trưng cho thời gian. ⚫︎ Phần "安" (an) ở dưới mang nghĩa "yên bình". ⚫︎ Khi kết hợp, 晏 diễn tả thời gian yên bình, đặc biệt là khi mặt trời đã xuống núi, buổi chiều tối.