Nihongo

Chi tiết Hán tự 晟

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, thường ám chỉ ánh sáng của mặt trời khi nó tỏa sáng rực rỡ, đặc biệt là vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn. Nó thể hiện sự tươi sáng, rực rỡ và tràn đầy sức sống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ (Sei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 晟明 (せいめい) Translation: Ánh sáng rực rỡ, rõ ràng. ⚫︎晟世 (せいせい) Translation: Thế hệ sáng sủa, thời đại tươi đẹp.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do cả hai ngôn ngữ đều sử dụng chữ Hán (Hán-Việt) làm cơ sở. Tuy nhiên, sự tương đồng không phải lúc nào cũng trực tiếp. Trong tiếng Việt, một số từ Hán-Việt có liên quan đến ánh sáng, sự sáng sủa có thể có cùng gốc với , như: ⚫︎ "Thịnh" (盛): có nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, có thể liên quan đến sự rực rỡ, tươi sáng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ Hán là một chữ hội ý hình thanh (会意形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "日" (nhật - mặt trời) ở trên và bộ "成" (thành - thành công, hoàn thành) ở dưới, biểu thị ý nghĩa mặt trời tỏa sáng rực rỡ. Bộ "成" không chỉ chỉ sự hoàn thành mà còn gợi đến sự phát triển, trưởng thành, và đạt được trạng thái tốt nhất. Khi kết hợp với "日", nó thể hiện ánh sáng rực rỡ, chói lọi của mặt trời.

Menu