Chi tiết Hán tự 晨
晨
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 晨 (thần) mang ý nghĩa cốt lõi là "buổi sáng sớm", "sáng sớm", hoặc "bình minh". Nó diễn tả thời điểm khi mặt trời bắt đầu ló dạng, báo hiệu một ngày mới bắt đầu.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): あした (ashita) - buổi sáng; あさ (asa) - buổi sáng
⚫︎晨間 (shinkan) Translation: buổi sáng sớm, lúc sáng sớm ⚫︎凌晨 (reishin) Translation: rạng sáng, hừng đông ⚫︎晨星 (shinsei) Translation: sao mai, sao hôm (chỉ ngôi sao xuất hiện vào buổi sáng)
Chữ Hán 晨 (thần) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. ⚫︎ Ví dụ, từ "thần" (晨) trong Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 晨, mang nghĩa là buổi sớm.
Chữ 晨 là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần "辰" (thần) đóng vai trò chỉ âm, tượng trưng cho thời gian, đặc biệt là buổi sáng sớm theo quan niệm cổ đại. ⚫︎ Phần "日" (nhật - mặt trời) biểu thị mặt trời, nhấn mạnh thời điểm buổi sáng, khi mặt trời xuất hiện. ⚫︎ Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa "buổi sáng sớm".