Nihongo

Chi tiết Hán tự 晶

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "sáng chói" hoặc "tinh thể". Nó thường liên quan đến những thứ lấp lánh, trong suốt, có cấu trúc rõ ràng và thường liên quan đến ánh sáng hoặc sự rõ ràng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng đôi khi được liên kết với ý nghĩa "sáng" hoặc "trong suốt".

Ví dụ sử dụng

⚫︎水晶 (suishou) Translation: Thủy tinh, pha lê ⚫︎結晶 (kesshou) Translation: Kết tinh, tinh thể ⚫︎晶子 (akiko) - Tên riêng của nữ Translation: (Không có bản dịch cố định, có thể mang ý nghĩa "đứa con sáng chói" hoặc tương tự)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có thể thấy chữ này xuất hiện trong một số từ tiếng Việt: ⚫︎ Tinh (tinh thể) ⚫︎ Tinh (sáng, rõ) Đây là sự tương ứng về nguồn gốc, không phải sự tương đồng về nghĩa hoàn toàn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (会意文字 - kaii moji), kết hợp từ ba chữ 日 (nichi), nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". Việc lặp lại ba lần chữ "mặt trời" biểu thị sự sáng chói, lấp lánh, hoặc trong suốt của tinh thể. Cấu trúc này nhấn mạnh vào sự rõ ràng, sáng sủa và rực rỡ.

Menu