Nihongo

Chi tiết Hán tự 智

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa của sự thông minh, trí tuệ, sự hiểu biết và khả năng suy nghĩ. Nó bao hàm khả năng nhận thức, phán đoán và lý luận một cách sắc bén. Kanji này thường liên quan đến những phẩm chất tinh thần cao quý, khả năng học hỏi và tư duy.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・チ (chi) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 知恵 (chie) Translation: Trí tuệ, sự thông minh. ⚫︎ 知性 (chisei) Translation: Tính thông minh, trí tuệ. ⚫︎ 知略 (chiryaku) Translation: Mưu trí, mưu lược.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Một số từ Hán Việt liên quan đến , ví dụ: ⚫︎ Trí (trí tuệ) ⚫︎ Tri (biết) ⚫︎ Trí thức (người có hiểu biết)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "日 (nhật)" (mặt trời, chỉ thời gian và sự sáng suốt) và phần bên phải là "口 (khẩu)" (miệng, chỉ lời nói) và "矢 (thỉ)" (mũi tên). Sự kết hợp này gợi ý đến việc "sử dụng lời nói một cách thông minh và nhanh chóng như mũi tên". Kanji này thể hiện khả năng hiểu biết, suy luận và phán đoán của con người.

Menu