Chi tiết Hán tự 暇
暇
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 暇 (ひま) có nghĩa là "rảnh rỗi", "thời gian rảnh" hoặc "không bận rộn". Nó thể hiện trạng thái không có công việc, không có lịch trình ràng buộc, hoặc có thời gian để làm những việc mình thích.
・On-yomi (音読み): ・ka (か) ・Kun-yomi (訓読み): ・hima (ひま)
⚫︎今日は暇ですか? Translation: Hôm nay bạn rảnh không? ⚫︎暇な時間がある。 Translation: Có thời gian rảnh. ⚫︎夏休みは暇になる。 Translation: Kỳ nghỉ hè sẽ rảnh rỗi.
Kanji 暇 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, tương tự như cách tiếng Việt mượn từ Hán để tạo ra vốn từ phong phú. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 暇 bao gồm: "nhàn" (nhàn hạ, thư nhàn), "hạ" (nghỉ hè)
Chữ 暇 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp bộ "日" (nhật - mặt trời, ngày) biểu thị thời gian và thanh phù "