Chi tiết Hán tự 暉
暉
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 暉 biểu thị ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng rực rỡ, chói lọi, thường liên quan đến mặt trời hoặc các nguồn sáng khác. Nó diễn tả sự tươi sáng, rực rỡ, và vẻ vang.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 光暉 (こうき - kouki) Dịch nghĩa: Ánh sáng rực rỡ, hào quang. ⚫︎ 暉春 (きしゅん - kishun) Dịch nghĩa: Mùa xuân tươi sáng; chỉ mùa xuân hoặc thời kỳ tươi đẹp. ⚫︎ 暉子 (きこ - kiko) Dịch nghĩa: Tên riêng (thường dùng cho nữ), nghĩa là "ánh sáng" hoặc "người mang ánh sáng".
⚫︎ Kanji 暉 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, chủ yếu thông qua các từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt liên quan đến ánh sáng, sự rực rỡ có thể có nguồn gốc tương đồng với chữ 暉, ví dụ: "huy" (trong huy hoàng, huy động) có liên hệ về mặt nghĩa và âm.
⚫︎ Kanji 暉 là chữ hình thanh (形聲文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "日 (nhật)" – có nghĩa là mặt trời, và chữ "軍 (quân)" có âm đọc là "ki" biểu thị âm của chữ. ⚫︎ Ban đầu, chữ này tập trung vào ý nghĩa ánh sáng từ mặt trời.