Chi tiết Hán tự 暑
暑
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 暑 biểu thị ý nghĩa "nóng", thường dùng để diễn tả nhiệt độ cao, cảm giác nóng bức của thời tiết hoặc sự nóng lên của một vật nào đó. Nó tập trung vào cảm giác khó chịu do nhiệt độ cao gây ra.
・On-yomi (音読み): ショ (sho) ・Kun-yomi (訓読み): あつ.い (atsu.i)
⚫︎暑い夏 Translation: Mùa hè nóng nực ⚫︎暑さでバテる Translation: Mệt mỏi vì nóng ⚫︎猛暑 Translation: Nóng gay gắt
Kanji 暑 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến 暑 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ 暑 (しょう): Thử (thời tiết nóng bức) ⚫︎ 暑さ (あつさ): Thử (sự nóng bức) ⚫︎ 暑熱 (しょねつ): Thử nhiệt (sự nóng bức và nhiệt)
Kanji 暑 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "日" (nhật - mặt trời) và chữ "者" (giả - người, kẻ). ⚫︎ Bộ "日" (nhật) biểu thị mặt trời, nguồn gốc của nhiệt. ⚫︎ Chữ "者" (giả) mang ý nghĩa về âm thanh và cũng hàm ý chỉ những người trải qua hoặc cảm nhận cái gì đó. Sự kết hợp này cho thấy "暑" là sự nóng nực liên quan đến mặt trời mà con người cảm nhận được.