Chi tiết Hán tự 暖
暖
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 暖 (đoàn) mang ý nghĩa chính là "ấm áp", "nóng" (ở mức độ dễ chịu), chỉ trạng thái có nhiệt độ vừa phải, dễ chịu, hoặc chỉ sự ấm áp về tình cảm, cảm xúc. Kanji này thường liên quan đến cảm giác thoải mái và dễ chịu.
・On-yomi (音読み): ダン (dan) ・Kun-yomi (訓読み): あたた.かい (atata.kai), あたた.まる (atata.maru), あたた.める (atata.meru)
⚫︎暖かい (atatakai) Translation: Ấm áp ⚫︎暖房 (danbou) Translation: Hệ thống sưởi ⚫︎暖冬 (danto) Translation: Mùa đông ấm áp
⚫︎ Kanji 暖 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 暖 bao gồm: "ấm", "noãn".
⚫︎ Kanji 暖 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần ý nghĩa (thanh phù) là 爰 (viên), biểu thị âm thanh. ⚫︎ Phần hình ý (hình phù) là 日 (nhật), tượng trưng cho mặt trời, chỉ về ánh sáng và nhiệt độ. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "ấm áp" liên quan đến ánh sáng và nhiệt.