Chi tiết Hán tự 明
明
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 明 có nghĩa trung tâm là "sáng", "sáng sủa", thể hiện sự rõ ràng, tươi sáng, và thông suốt. Nó liên quan đến ánh sáng, sự hiểu biết, và sự minh bạch.
・On-yomi (音読み): メイ(mei) ・Kun-yomi (訓読み): あか(るい)(akarui), あ(ける)(akeru), あ(かり)(akari)
⚫︎ 明るい(akarui) Translation: Sáng, tươi sáng. ⚫︎ 説明(setsumei) Translation: Giải thích, trình bày rõ ràng. ⚫︎ 明日の朝(ashita no asa) Translation: Buổi sáng ngày mai.
Chữ Hán 明 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 明, thể hiện ý nghĩa tương tự, ví dụ: "minh" (trong "minh bạch", "tuyên minh"), "minh" (trong "minh mẫn", "tinh minh"), "minh" (trong "thanh minh").
Chữ 明 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó được tạo thành từ bộ 日 (nhật, nghĩa là mặt trời) và bộ 月 (nguyệt, nghĩa là mặt trăng), kết hợp với nhau để chỉ ánh sáng. Ban đầu, chữ này thể hiện sự sáng sủa của cả ngày và đêm. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ sự rõ ràng, minh bạch, và thông thái.