Chi tiết Hán tự 暢
暢
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 暢 thể hiện ý nghĩa chính là "thông suốt", "tự do", "tự tại", hoặc "mở rộng". Nó ám chỉ sự trôi chảy, không bị cản trở, và trạng thái thoải mái. Kanji này thường liên quan đến những điều tích cực như niềm vui, sự hài lòng, và sự phát triển.
・On-yomi (音読み): ・チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): ・のび.る (nobi.ru) - kéo dài, mở rộng ・とお.る (too.ru) - thông qua, trôi chảy
⚫︎ 暢通(ちょうつう) Translation: Thông suốt, lưu thông ⚫︎ 心暢(しんちょう) Translation: Tấm lòng thoải mái, vui vẻ ⚫︎ 暢達(ちょうたつ) Translation: Thông suốt, suôn sẻ (thường dùng cho việc giao tiếp, trình bày)
Kanji 暢 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 暢 bao gồm: ⚫︎ "Thông" (通) - như trong thông suốt ⚫︎ "Sướng" (暢) - như trong khoái sướng
Kanji 暢 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "申" (thân - biểu thị sự mở rộng, kéo dài) và chữ "豆" (đậu - ban đầu chỉ về cái chén, sau đó mở rộng nghĩa là đầy đủ, no đủ). Sự kết hợp này hàm ý sự thoải mái, đủ đầy, và thông suốt. Ý tưởng là sự mở rộng (申) đạt đến mức đầy đủ, trọn vẹn (豆), tạo ra sự trôi chảy.