Chi tiết Hán tự 暦
暦
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 暦 có nghĩa là "lịch" hay "lịch trình", chỉ thời gian được sắp xếp theo ngày, tháng, năm. Nó liên quan đến việc ghi lại và theo dõi thời gian, mùa, và các sự kiện trong một chu kỳ thời gian cụ thể. Nó thể hiện sự hiểu biết và tổ chức về dòng chảy của thời gian.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ レキ (reki) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ こよみ (koyomi)
⚫︎ カレンダー暦 Translation: Lịch, tờ lịch ⚫︎ 歴史 (れきし) Translation: Lịch sử ⚫︎ 旧暦 (きゅうこよみ) Translation: Lịch cũ (âm lịch)
⚫︎ Kanji 暦 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 暦 có thể kể đến: ⚫︎ Lịch: Biểu thị thời gian, ngày tháng được sắp xếp. ⚫︎ Lịch sử: Ghi chép về các sự kiện trong quá khứ. ⚫︎ Niên [niên]: Năm. ⚫︎ Kỷ [kỷ]: Ghi lại.
⚫︎ Kanji 暦 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Nó được tạo thành từ bộ "木 (mộc)" (cây) ở phía trên và bộ "秝 (lịch)" biểu thị ý nghĩa âm thanh và ý nghĩa. ⚫︎ Bộ "木 (mộc)" biểu thị yếu tố liên quan đến cây cối (hoặc vật liệu làm bằng gỗ, như bảng). ⚫︎ Bộ "秝 (lịch)" có nghĩa là "thóc", biểu thị mùa màng. ⚫︎ Vì vậy, ban đầu 暦 dùng để chỉ việc ghi chép thời gian dựa trên mùa vụ, tương tự như việc ghi chép thời gian trên các bảng gỗ. Qua thời gian, nó dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là "lịch".