Chi tiết Hán tự 暫
暫
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 暫暫 có nghĩa cơ bản là "tạm thời", "chốc lát", "tạm thời dừng lại". Nó diễn tả một khoảng thời gian ngắn hoặc một trạng thái không kéo dài.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ Zan (ザン) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ shiba-raku (しばらく)
⚫︎ 暫くお待ちください。 Translation: Xin vui lòng đợi một lát. ⚫︎ 暫定的な措置 Translation: Biện pháp tạm thời. ⚫︎ 暫時休業 Translation: Tạm thời đóng cửa.
Chữ Hán 暫暫 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Tạm: Diễn tả tính chất ngắn hạn, không kéo dài, tương tự như nghĩa của chữ 暫暫. ⚫︎ Tạm thời: Diễn tả sự việc chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.
Chữ 暫暫 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "耳" (nhĩ), có nghĩa là "tai". Phần bên phải là chữ "斤" (cân), có nghĩa là "cái rìu". ⚫︎ Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc tạm dừng công việc hoặc hoạt động, như khi người ta sử dụng rìu để đốn củi và cần tạm nghỉ. ⚫︎ Sau này, chữ "耳" (tai) có thể ám chỉ đến việc "nghe ngóng" hay "chờ đợi", làm tăng thêm ý nghĩa về sự tạm dừng, tạm thời.