Nihongo

Chi tiết Hán tự 曙

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (あけぼの) có nghĩa là "rạng đông", "bình minh", hoặc "buổi ban mai". Nó tượng trưng cho thời điểm mặt trời bắt đầu ló dạng, mang ý nghĩa của sự khởi đầu, hy vọng và sự tươi mới. Nó thường liên quan đến hình ảnh ánh sáng lan tỏa sau bóng tối.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ショ (sho) ・Kun-yomi (訓読み): ・あけぼの (akebono)

Ví dụ sử dụng

⚫︎曙の空 Dịch nghĩa: Bầu trời rạng đông. ⚫︎曙を迎える Dịch nghĩa: Đón chào bình minh. ⚫︎曙光 (しょこう) Dịch nghĩa: Ánh sáng ban mai, tia hy vọng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán (あけぼの) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có một số từ có gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) tương đồng với chữ : ⚫︎ "Thử": tuy không trực tiếp tương đồng hoàn toàn về nghĩa, nhưng có liên quan đến ánh sáng và sự bắt đầu.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa hai bộ thủ: ⚫︎Bộ "日" (nhật): có nghĩa là "mặt trời", biểu thị nguồn gốc của ánh sáng. ⚫︎Bộ "禺" (ngu): biểu thị âm thanh và cũng hàm ý chỉ khoảng thời gian, sự xuất hiện của ánh sáng. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa tổng thể của "rạng đông", khi mặt trời bắt đầu chiếu sáng.

Menu