Nihongo

Chi tiết Hán tự 曹

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thường mang ý nghĩa liên quan đến "triều đình", "bộ", "chức quan" hoặc "cơ quan". Nó thể hiện một nhóm người cùng làm việc, một tổ chức, hoặc một khu vực có thẩm quyền cụ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): そう (sou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.

Ví dụ sử dụng

⚫︎曹長 (souchou) Dịch nghĩa: Thượng sĩ (trong quân đội). ⚫︎曹司 (zoushi) Dịch nghĩa: Phòng làm việc (của quan lại thời xưa). ⚫︎内閣府 (naikakufu) Dịch nghĩa: Phủ Nội các (một cơ quan thuộc chính phủ Nhật Bản).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ này cũng là một trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến gốc Hán Việt của bao gồm: ⚫︎ "Tào" (曹) - thường dùng trong tên riêng hoặc các địa danh.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "khẩu" (口 - kuchi, có nghĩa là "miệng") và âm "táo" (喿 - sou). Bộ "khẩu" ở đây có thể tượng trưng cho việc tập trung người lại để bàn bạc, thảo luận. Theo thời gian, chữ phát triển thành biểu tượng cho các nhóm người hoặc các cơ quan làm việc cùng nhau.

Menu