Chi tiết Hán tự 朋
朋
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 朋 (ほう) chủ yếu mang nghĩa về tình bạn, bạn bè, hoặc những người có mối quan hệ thân thiết. Nó thể hiện sự gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau và sự đồng hành.
・On-yomi (音読み): ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 友人 (ゆうじん) Translation: Bạn bè ⚫︎ 朋輩 (ほうばい) Translation: Đồng bọn, bạn bè, đồng nghiệp (thường dùng trong văn chương cổ) ⚫︎ 同朋 (どうほう) Translation: Bạn bè cùng chí hướng, người cùng phe phái
Kanji 朋 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, thông qua từ Hán Việt. Từ này có tỷ lệ tương ứng khoảng 70% với các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt liên quan đến nghĩa của 朋 bao gồm: ⚫︎ "Bằng": Trong cụm từ "bằng hữu" (bạn bè) ⚫︎ "Bàng": Ví dụ trong từ "bàng đảng" (bọn, phe nhóm)
Chữ 朋 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ hai chữ "月" (nguyệt, mặt trăng) đặt cạnh nhau. Hình ảnh hai mặt trăng gần gũi, cùng chiếu sáng, tượng trưng cho sự gắn bó, đồng hành và hỗ trợ lẫn nhau giữa những người bạn.