Chi tiết Hán tự 朔
朔
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 朔 thể hiện ý nghĩa liên quan đến ngày đầu tiên của tháng theo âm lịch, tức là ngày trăng non hoặc ngày mồng một. Nó thường liên quan đến sự khởi đầu, sự bắt đầu của một chu kỳ thời gian mới.
・On-yomi (音読み): サク (saku) ・Kun-yomi (訓読み): ついたち (tsuitachi) - chỉ ngày mồng một
⚫︎ 朔日 (tsuitachi) Translation: Ngày mồng một (của tháng) ⚫︎ 朔月 (sakujitsu) Translation: Tháng mới (thường dùng trong văn bản cổ hoặc chỉ thời điểm đầu tháng) ⚫︎ 朔旦 (saktan) Translation: Ngày đầu tiên của năm mới theo lịch âm (tức là Tết Nguyên Đán)
Chữ 朔 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "sóc" (朔) có cùng nguồn gốc với chữ Hán này. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%.
Chữ 朔 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "月" (nguyệt), biểu thị "mặt trăng". Phần bên phải là "屰" (nghịch), có nghĩa là "ngược" hoặc "trở lại". Khi kết hợp lại, "朔" tượng trưng cho hình ảnh mặt trăng mới bắt đầu xuất hiện, quay trở lại chu kỳ của mình, tức là vào ngày trăng non.