Chi tiết Hán tự 朕
朕
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 朕 (chēm) có nghĩa là "trẫm" hoặc "ta" – một đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, thường được các vị hoàng đế, hoàng hậu, hoặc người đứng đầu nhà nước tự xưng. Nó thể hiện sự tự tôn, quyền lực và địa vị cao nhất.
・On-yomi (音読み): チン (chin) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 朕は国家なり。 Translation: Trẫm là nhà nước. (I am the state.) ⚫︎ 朕が望むは、平和なり。 Translation: Điều trẫm mong muốn là hòa bình. (What I desire is peace.) ⚫︎ Trong các tác phẩm lịch sử, văn học cổ, kanji 朕 được sử dụng để thể hiện ngôn ngữ trang trọng, uy nghi của hoàng gia.
Kanji 朕 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt "trẫm". Điều này cho thấy sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Hoa đến ngôn ngữ Việt Nam. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt.
Kanji 朕 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "bự" (月), tượng trưng cho thịt, thân thể. Phần bên phải là chữ "chẩm" (昣), mang ý nghĩa về âm đọc. Sự kết hợp này hàm ý người đứng đầu (vua) là người gần gũi nhất với thần dân, tự xem mình là thân thể của quốc gia.