Nihongo

Chi tiết Hán tự 朗

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm là "sáng sủa", "tươi sáng", "trong trẻo", thường liên quan đến ánh sáng, âm thanh rõ ràng, hoặc tính cách cởi mở. Nó diễn tả sự tươi tắn, không bị vẩn đục, và thường được liên kết với sự vui vẻ và tích cực.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ロウ (rō) ・Kun-yomi (訓読み): ・あきらか (akiraka) ・ほがらか (hogaraka)

Ví dụ sử dụng

⚫︎朗報 (ろうほう) Translation: Tin vui ⚫︎朗らか (ほがらか) Translation: Vui vẻ, tươi tắn, cởi mở ⚫︎晴朗 (せいろう) Translation: Trong sáng (thời tiết)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Lãng" trong "lãng đãng", "lãng mạn" (gợi sự thoáng đãng, vui vẻ) ⚫︎ "Lãng" trong "sáng láng" (gợi sự tươi sáng, rõ ràng)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "月" (nguyệt, trăng) biểu thị ánh sáng và "良" (lương) biểu thị âm thanh. Phần "良" (lương) có vai trò biểu thị âm và mang ý nghĩa "tốt, đẹp". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "ánh trăng sáng tốt", sau đó mở rộng thành "sáng sủa", "tươi sáng" nói chung.

Menu