Nihongo

Chi tiết Hán tự 朱

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị màu đỏ tươi, đặc biệt là màu đỏ son, màu của máu hoặc một chất màu đỏ. Nó thường liên quan đến sự sống, sự may mắn, và sự trang trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュ (shu) ・Kun-yomi (訓読み): あけ (ake) - dùng trong các cụm từ cổ, chỉ màu đỏ

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 朱色 (shuiro): Màu đỏ son. Translation: Màu đỏ son. ⚫︎ 朱肉 (shunik): Mực đỏ dùng để đóng dấu. Translation: Mực đỏ đóng dấu. ⚫︎ 朱筆 (shuhitsu): Bút đỏ (dùng để sửa chữa, đánh dấu). Translation: Bút đỏ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và cũng vậy. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Chu (朱): Màu đỏ, thường dùng trong các tên riêng, tên địa danh (ví dụ: Chu Văn An, Chu Lai).

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ “木” (mộc - cây, gỗ) và chữ “主” (chủ - chủ yếu, chính). Bộ “木” ở đây không mang nghĩa cây cối mà có tác dụng chỉ thị ý nghĩa. Chữ “主” đóng vai trò chỉ âm, giúp cho việc phát âm của chữ. Ban đầu, được dùng để chỉ chất màu đỏ lấy từ khoáng chất, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ màu đỏ nói chung.

Menu