Chi tiết Hán tự 朴
朴
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 朴 (boku) thường mang nghĩa liên quan đến sự đơn giản, thô sơ, mộc mạc hoặc chỉ các loại cây có vỏ dày, cứng. Nó thể hiện sự tự nhiên, không phô trương.
・On-yomi (音読み): ボク(boku) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 朴念仏(bokunenbutsu) Translation: Người ngây ngô, người chất phác, người không biểu lộ cảm xúc. ⚫︎ 朴訥(bokutotsu) Translation: Mộc mạc, giản dị, chất phác. ⚫︎ 朴直(bokujiki) Translation: Trung thực, ngay thẳng.
Kanji 朴 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 朴 là: ⚫︎ "Phác" (朴): Thể hiện sự thô sơ, mộc mạc, đơn giản, không cầu kỳ.
朴 là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp giữa: ⚫︎ 木 (mộc) - biểu thị "cây" hoặc "gỗ". ⚫︎ 卜 (bốc) - biểu thị âm thanh và hàm ý. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh của cây cối có vẻ ngoài đơn giản, tự nhiên, hoặc loại cây có thân gỗ cứng.