Chi tiết Hán tự 朽
朽
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 朽 biểu thị sự mục nát, mục rữa, suy tàn, hoặc sự phá hủy do thời gian và tuổi tác. Nó thường liên quan đến sự suy giảm của vật chất, đặc biệt là gỗ.
・On-yomi (音読み): く (ku) ・Kun-yomi (訓読み): 朽 (kusa(ru)) - mục nát, mục rữa
⚫︎ 朽木 (kuchiki) Translation: Gỗ mục ⚫︎ 老朽化 (rōkyūka) Translation: Sự xuống cấp, sự lỗi thời (do tuổi tác) ⚫︎ 不朽 (fukyū) Translation: Bất diệt, không mục nát
⚫︎ Kanji 朽 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 朽 bao gồm: ⚫︎ "Hủ" (腐): Mục, thối, ví dụ: hủ nát, thối rữa.
⚫︎ Kanji 朽 là một hình ảnh hội ý. ⚫︎ Nó kết hợp bộ "木" (mộc - cây, gỗ) ở bên trái với phần "丂" (khảo) bên phải, ban đầu có nghĩa là "già" hoặc "cũ". ⚫︎ Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cái cây (木) đã già cỗi và mục nát (丂).