Chi tiết Hán tự 杉
杉
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 杉 có nghĩa là cây tuyết tùng, một loại cây lá kim thuộc họ Cupressaceae, thường xanh và có giá trị về gỗ. Nó thường được liên kết với hình ảnh của sự cao lớn, bền bỉ và tuổi thọ.
・On-yomi (音読み): sugi ・Kun-yomi (訓読み): sugi
⚫︎ 杉の木 Translation: Cây tuyết tùng ⚫︎ 杉並木 Translation: Hàng cây tuyết tùng ⚫︎ 屋久杉 Translation: Cây tuyết tùng Yakushima (một loại tuyết tùng đặc biệt ở đảo Yakushima)
Chữ Hán 杉 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt "Sam". Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Ví dụ về từ tiếng Việt có liên quan: Cây sam (tên gọi khác của cây tuyết tùng, cũng như là một loại cây trong họ thông).
Chữ 杉 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Mộc (木 - cây) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và âm thanh của chữ "sam" (杉) ở bên phải, cung cấp manh mối về cách phát âm. Điều này cho thấy sự liên kết giữa hình ảnh của cây cối và âm thanh được sử dụng để gọi tên loài cây cụ thể này.