Chi tiết Hán tự 李
李
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 李(り) chủ yếu mang ý nghĩa là "quả lý" hay còn gọi là "quả mận" (plum). Kanji này đại diện cho loại trái cây phổ biến ở các nước Đông Á. Nó còn có thể ám chỉ đến họ tên hoặc địa danh.
・On-yomi (音読み): リ (ri) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 李下 (りか) Translation: Dưới gốc mận (thường dùng trong thành ngữ, ví dụ như "dưới cây mận thì không nên đội mũ" để chỉ việc tránh nghi ngờ). ⚫︎ 李白 (りはく) Translation: Lý Bạch (tên của một nhà thơ nổi tiếng đời Đường, Trung Quốc). ⚫︎ 李氏 (りし) Translation: Họ Lý.
Kanji 李 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, vì tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán. Từ "Lý" trong tiếng Việt (ví dụ như họ Lý, quả lý) có cùng gốc với chữ 李 trong tiếng Nhật.
Kanji 李 là một chữ hình thanh. Phía trên là bộ "木" (mộc) tượng trưng cho cây cối, và phía dưới là chữ "子" (tử) mang nghĩa "con", "hạt giống". Ý nghĩa ban đầu là quả của cây, hàm ý cây có quả. Hình ảnh "cây có quả" này dần được rút gọn thành chữ 李.