Chi tiết Hán tự 杏
杏
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 杏 biểu thị ý nghĩa chính là "quả mơ" hoặc "cây mơ". Kanji này thường liên quan đến các loại trái cây thuộc họ mơ, với đặc điểm nổi bật là có màu vàng cam và hương thơm đặc trưng.
・On-yomi (音読み): kyō (きょう) ・Kun-yomi (訓読み): anzu (あんず)
⚫︎ 杏の花(anzu no hana) Translation: Hoa mơ ⚫︎ 杏のジャム(anzu no jamu) Translation: Mứt mơ ⚫︎ 杏仁豆腐(kyōnin dōfu) Translation: Đậu hũ hạnh nhân (Tofu hạnh nhân)
Kanji 杏 có sự tương ứng rõ rệt với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Tiếng Việt có từ "hạnh" (杏) cũng có nghĩa là "quả mơ", đặc biệt là quả mơ vàng. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương tự như tiếng Nhật.
Kanji 杏 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 木 (mộc) có nghĩa là "cây", biểu thị cho yếu tố liên quan đến thực vật. Phần bên phải là bộ 厂 (nghiễm) kết hợp với bộ 口 (khẩu), biểu thị cho âm thanh và gợi liên tưởng đến hình dáng của quả mơ. Sự kết hợp này tạo nên chữ 杏, biểu thị loại cây cho quả mơ.