Nihongo

Chi tiết Hán tự 杜

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "rừng thưa", "bụi cây" hoặc "khu vực có nhiều cây cối" và thường chỉ một nơi có cây cối mọc tự nhiên, không quá rậm rạp. Nó thường mang ý nghĩa về sự yên bình, tĩnh lặng và gần gũi với thiên nhiên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ト (to) ・Kun-yomi (訓読み): もり (mori)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 杜氏 (tōji) Translation: Người đứng đầu một xưởng sản xuất rượu sake. ⚫︎ 杜 (mori) の中 (naka) Translation: Trong rừng. ⚫︎ 杜撰 (zusō) Translation: Sự cẩu thả, không cẩn thận (trong văn bản hoặc nghiên cứu).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do ảnh hưởng của Hán Việt. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ "Đỗ" (đỗ quyên): Chỉ một loài hoa. Tuy nhiên, nó không trực tiếp liên quan đến nghĩa gốc của là "rừng thưa" mà là tên riêng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "木 (mộc)" biểu thị "cây cối" và âm "土 (thổ)" biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý đến một khu vực có cây cối mọc trên đất, hàm ý đến một khu rừng hoặc nơi có nhiều cây cối.

Menu