Nihongo

Chi tiết Hán tự 松

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa chính là "cây thông", một loại cây lá kim thường xanh, biểu tượng cho sự trường thọ và bền bỉ. Nó còn có thể chỉ về gỗ thông và các sản phẩm liên quan đến cây thông.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): まつ (matsu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎松の木 Translation: Cây thông ⚫︎松竹梅 Translation: Tùng - Trúc - Mai (ba loại cây tượng trưng cho sự may mắn và tốt lành trong văn hóa Nhật Bản) ⚫︎松山 Translation: Matsuyama (tên một thành phố ở Nhật Bản)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "松" (Tùng) trong tiếng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán , và vẫn giữ nguyên nghĩa là "cây thông".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần bên trái là bộ "木" (mộc), có nghĩa là "cây". Phần bên phải là chữ "公" (công), chỉ âm của chữ. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh cây thông và âm đọc của chữ.

Menu