Nihongo

Chi tiết Hán tự 析

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "phân tích", "tách rời" hoặc "chia nhỏ" một vật thể, một khái niệm thành các phần nhỏ hơn để xem xét. Nó thường liên quan đến việc làm rõ, giải thích, hoặc phân loại.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): せき (seki) ・Kun-yomi (訓読み): さ(く) (saku)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 分析(ぶんせき) Translation: Phân tích ⚫︎ 解析(かいせき) Translation: Giải tích ⚫︎ (かいせき Translation: Giải

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Phân (Phân: chia; : phân tích) ⚫︎ Giải (Giải: giải thích; : phân tích)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hình và âm. ⚫︎ Bộ "木" (mộc - cây) ở bên trái biểu thị cho nguyên vật liệu. ⚫︎ Phần "斤" (cân - búa) ở bên phải đóng vai trò chỉ âm và biểu thị hành động tác động, chặt, tách. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa chặt, tách rời gỗ bằng rìu, từ đó mở rộng ra ý nghĩa "phân tích", "chia nhỏ".

Menu