Chi tiết Hán tự 枠
枠
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 枠 có nghĩa là "khung", "viền", "khung hình", hoặc "giới hạn". Nó thường chỉ ra một đường viền, một ranh giới, hoặc một cấu trúc bao quanh hoặc giới hạn một khu vực hoặc một đối tượng nào đó.
・On-yomi (音読み): ワク (waku) ・Kun-yomi (訓読み): わく (waku)
⚫︎ 窓の枠 Translation: Khung cửa sổ ⚫︎ 枠組み Translation: Khung, cấu trúc ⚫︎ 枠内 Translation: Trong khung
Kanji 枠 có sự tương ứng khá rõ với tiếng Việt, đặc biệt là trong các từ Hán Việt. Khoảng 70% các chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, và được Việt hóa trong quá trình lịch sử. Các từ tiếng Việt như "khung", "khuôn" (khuôn khổ), "giới" (giới hạn), "viền" đều có chung nguồn gốc với chữ 枠 này.
Chữ 枠 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "木" (mộc - cây) ở bên trái là bộ thủ, chỉ về gỗ, vật liệu thường dùng để làm khung. Phần "垜" (đọa) ở bên phải là phần âm, cho biết cách đọc của chữ. Ban đầu, chữ này mô tả một cấu trúc khung được làm từ gỗ, dùng để bao quanh hoặc làm khung cho một cái gì đó.