Nihongo

Chi tiết Hán tự 春

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị mùa xuân, thời điểm trong năm khi thiên nhiên thức giấc, cây cối đâm chồi nảy lộc và vạn vật sinh sôi nảy nở. Nó tượng trưng cho sự tươi mới, sự sống, và sự khởi đầu. Nó cũng mang ý nghĩa của sự ấm áp và hy vọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュン (shun) ・Kun-yomi (訓読み): はる (haru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎春 (haru) Dịch: Mùa xuân ⚫︎春休み (haruyasumi) Dịch: Kỳ nghỉ xuân ⚫︎青春 (seishun) Dịch: Tuổi trẻ; thanh xuân

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, tương tự như kanji trong tiếng Nhật. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ "春" (xuân) bao gồm: ⚫︎ Xuân: Tương tự như nghĩa của chữ . ⚫︎ Mùa xuân ( mùa xuân ): Dịch nghĩa của .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "𦰩" (người nông dân cày ruộng) biểu thị ý nghĩa ban đầu là sự sinh trưởng, phát triển của cây cối. Phần "日" (mặt trời) cho biết mùa xuân là thời điểm có ánh nắng ấm áp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của mùa xuân, thời điểm của sự sống và sinh sôi.

Menu