Nihongo

Chi tiết Hán tự 枢

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa trung tâm, bản lề, hoặc điểm quan trọng, then chốt. Nó thường liên quan đến những vị trí, yếu tố có vai trò then chốt trong một hệ thống, cấu trúc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎枢要 (shūyō) Translation: then chốt, trọng yếu ⚫︎中枢 (chūsuu) Translation: trung tâm ⚫︎枢密院 (chūmitsuin) Translation: viện cơ mật (tên một cơ quan thời xưa)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ sau có gốc gác tương đồng với chữ : ⚫︎枢 ⚫︎枢密 ⚫︎ trung枢

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ chữ (mộc - cây) ở bên trái và chữ (khu) ở bên phải, biểu thị ý nghĩa "khung gỗ" hoặc "cái then chốt" ở trung tâm của một cái gì đó. Ban đầu, chữ này chỉ đến các bộ phận quan trọng như then cửa, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ những điểm quan trọng trong các hệ thống khác.

Menu