Chi tiết Hán tự 架
架
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 架 mang ý nghĩa chính là "giá đỡ", "khung", hoặc "cấu trúc" để nâng đỡ hoặc hỗ trợ một vật gì đó. Nó liên quan đến việc tạo ra một thứ gì đó có thể giữ hoặc hỗ trợ một vật khác, thường là ở vị trí cao hơn.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): か (ka) - chỉ đọc trong một số trường hợp cụ thể và ít phổ biến hơn.
⚫︎ 架空(かくう) Translation: Tưởng tượng, hư cấu. ⚫︎ 架け橋(かけはし) Translation: Cầu nối. ⚫︎ 架設(かせつ) Translation: Lắp đặt, xây dựng (cầu, đường dây).
Chữ kanji 架 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, đặc biệt là thông qua các từ Hán Việt. Có lẽ khoảng 70% từ có gốc từ chữ Hán này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ, các từ như: ⚫︎ "Giá": giá đỡ. ⚫︎ "Giả": trong từ giả thuyết, giả định (tương tự như 架空 - tưởng tượng).
Chữ 架 là một chữ hình thanh (形声文字), bao gồm hai phần: ⚫︎ Phần "木" (mộc), biểu thị "cây" hoặc "gỗ". ⚫︎ Phần "加" (gia), biểu thị âm và ý nghĩa "thêm vào" hoặc "làm tăng thêm". Sự kết hợp này cho thấy ý tưởng về việc sử dụng gỗ để xây dựng một "khung" hoặc "giá đỡ" để nâng đỡ hoặc tăng cường. Phần "加" cũng gợi ý về hành động "thêm vào" cấu trúc để tạo ra một vật cố định.