Chi tiết Hán tự 柄
柄
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 柄 (え, gara) có nghĩa trung tâm là "cán", "tay cầm", "cái chuôi" của một vật, hoặc chỉ "hoa văn", "mẫu mã", "kiểu dáng". Nó thường ám chỉ phần để nắm, để cầm, hoặc đặc điểm bề ngoài, thiết kế của một vật.
・On-yomi (音読み): へい (hei) ・Kun-yomi (訓読み): え (e), がら (gara)
⚫︎ 包丁の柄 Translation: Cán dao ⚫︎ 花の柄 Translation: Hoa văn của hoa ⚫︎ 人柄 Translation: Tính cách, phẩm chất của một người
Kanji 柄 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt, thể hiện sự giao thoa văn hóa trong quá khứ. Tuy nhiên, sự tương đồng không phải là 100% về nghĩa. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 柄có thể kể đến: ⚫︎ Hình (形): Mẫu, hình dạng ⚫︎ Bính (柄): Cán, chuôi
Kanji 柄 là một chữ hình thanh (形声). Phần "木" (mộc - cây) là thành phần biểu thị ý nghĩa (nghĩa là "cây" hoặc "gỗ", liên quan đến việc chế tạo các vật dụng có cán). Phần "丙" (bính) là thành phần biểu thị âm (cách phát âm). Sự kết hợp này tạo thành chữ 柄, ban đầu ám chỉ cán, tay cầm làm bằng gỗ. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ cả mẫu mã, hoa văn.