Chi tiết Hán tự 柊
柊
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 柊 có nghĩa là cây đông thanh, một loại cây thường xanh. Nó thường được liên kết với mùa đông và được sử dụng trong các lễ hội và trang trí.
・On-yomi (音読み): しゅう (shū) ・Kun-yomi (訓読み): ひいらぎ (hiiragi)
⚫︎柊の葉 Translation: Lá đông thanh ⚫︎柊の花 Translation: Hoa đông thanh ⚫︎柊の飾り Translation: Đồ trang trí bằng đông thanh
Không có từ Việt nào trực tiếp tương ứng với kanji 柊, nhưng từ "đông" (冬) trong tiếng Việt có liên quan đến mùa đông mà cây đông thanh thường xuất hiện.
Kanji 柊 là một chữ Hán hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "木" (mộc) ở bên trái biểu thị "cây" và phần "冬" (đông) ở bên phải chỉ âm và ý nghĩa mùa đông.