Chi tiết Hán tự 染
染
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 染 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "nhuộm", "tô màu", "thấm". Nó liên quan đến quá trình làm thay đổi màu sắc của một vật liệu bằng cách sử dụng các chất màu. Nó cũng có thể mở rộng ý nghĩa sang việc "bị ảnh hưởng", "bị nhiễm" một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): そ(める) (so(meru): to dye, to color), そ(まる) (so(maru): to be dyed, to be colored)
⚫︎ 染色(sen-shoku): Nhuộm màu. Translation: Dyeing, coloration. ⚫︎ 染料(sen-ryō): Thuốc nhuộm. Translation: Dye. ⚫︎ 染まる(somaru): Bị nhuộm, bị nhiễm. Translation: To be dyed, to be stained.
Kanji 染 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 染 được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Nhiễm (染): Bị ảnh hưởng, lây lan (bệnh tật, tư tưởng). ⚫︎ Nhiệm (染): (ít dùng) có nghĩa tương tự.
Chữ 染 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "木" (mộc - cây, gỗ) biểu thị vật liệu có thể nhuộm, phần thanh (声) là chữ "九" (cửu - chín), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc nhuộm lên một vật liệu.