Nihongo

Chi tiết Hán tự 柚

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji tượng trưng cho quả 柚子(yuzu), một loại quả thuộc họ cam quýt, có vỏ dày, mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Nó thể hiện sự liên kết với loại quả này, bao gồm cả hình dáng, hương vị và công dụng của nó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ユウ(Yū) ・Kun-yomi (訓読み): ゆず(yuzu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎柚子(yuzu): Quả yuzu. ⚫︎柚子湯(yuzuyu): Tắm nước yuzu (một phong tục truyền thống vào mùa đông ở Nhật Bản). ⚫︎柚餅子(yuzubōshi): Một loại bánh ngọt truyền thống làm từ yuzu.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ có sự tương đồng với một số từ Hán Việt như: ⚫︎ "Dự" (預): Mặc dù chữ này có nghĩa khác, nhưng phần "dự" trong tên của quả "dự tử" (預子), một loại quả có liên quan đến họ cam quýt, có thể liên quan đến từ "柚" về mặt nguồn gốc từ Hán. Tuy nhiên, sự tương đồng này không rõ ràng và không phổ biến.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây) ở bên trái, biểu thị yếu tố về cây cối, và "由" (do - do), bên phải, biểu thị âm đọc và có thể gợi ý về ý nghĩa ban đầu của từ (nguồn gốc, lý do). Sự kết hợp này chỉ ra bản chất của quả , một loại quả đến từ cây.

Menu