Chi tiết Hán tự 柳
柳
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 柳 (liễu) có nghĩa là "cây liễu," một loại cây có cành rủ xuống đặc trưng. Nó thường liên quan đến vẻ đẹp, sự mềm mại, và đôi khi là sự buồn bã, do hình ảnh cành liễu buông rũ.
・On-yomi (音読み): リュウ (ryū) ・Kun-yomi (訓読み): やなぎ (yanagi)
⚫︎ 柳の木 Translation: Cây liễu ⚫︎ 柳眉 Translation: Lông mày lá liễu (chỉ dáng vẻ thanh tú của người phụ nữ) ⚫︎ 柳腰 Translation: Eo thon như cành liễu (chỉ dáng vẻ thướt tha của người phụ nữ)
Kanji 柳 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt "liễu" (柳). Từ này trong tiếng Việt có nghĩa tương tự và bắt nguồn từ chữ Hán này. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy sự tương đồng về nguồn gốc giữa chữ Hán và từ vựng Việt Nam.
Chữ 柳 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Phần "木" (mộc) ở bên trái là bộ "mộc" (木), biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối. ⚫︎Phần "卯" (mão) ở bên phải là thành phần âm (音符), cung cấp gợi ý về âm đọc của chữ. Cấu trúc này cho thấy chữ 柳 mô tả một loại cây (木) và âm đọc của nó liên quan đến phần "卯".