Nihongo

Chi tiết Hán tự 柾

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "gỗ cây đã được xẻ theo chiều dọc, thớ thẳng hàng, được sử dụng trong việc xây dựng các công trình kiến trúc". Nó thường liên quan đến gỗ tốt, gỗ thẳng thớ và có chất lượng cao.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 柾目 Translation: Thớ gỗ thẳng (của gỗ) ⚫︎ Không có nhiều ví dụ thông dụng khác. Kanji này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, Kanji có sự tương đồng nhất định với các từ Hán Việt. Việc này là do cả tiếng Nhật và tiếng Việt đều sử dụng chữ Hán (kanji trong tiếng Nhật, chữ Hán Việt trong tiếng Việt). Tuy nhiên, không có từ Hán Việt nào phổ biến sử dụng trực tiếp chữ này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ (mộc, có nghĩa là "cây", "gỗ") và chữ (chính, có nghĩa là "chính xác", "thẳng"). Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của gỗ được xẻ thẳng, có thớ thẳng và chính xác.

Menu